اكتب أي كلمة!

"browser" بـVietnamese

trình duyệt

التعريف

Trình duyệt là một chương trình máy tính hoặc ứng dụng dùng để truy cập và xem các trang web trên internet.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Trình duyệt’ thường chỉ ‘trình duyệt web’ như Chrome, Firefox hoặc Safari. Đây luôn là danh từ. Các cụm như ‘mở trình duyệt’, ‘sử dụng trình duyệt’ rất phổ biến. Đừng nhầm với ‘công cụ tìm kiếm’ như Google.

أمثلة

Open your browser to check your email.

Mở **trình duyệt** của bạn để kiểm tra email.

My favorite browser is Chrome.

**Trình duyệt** yêu thích của tôi là Chrome.

Close the browser after you finish using it.

Đóng **trình duyệt** sau khi đã sử dụng xong.

If your browser crashes, just restart it.

Nếu **trình duyệt** của bạn bị treo, chỉ cần khởi động lại.

Most websites look different depending on which browser you use.

Hầu hết các trang web sẽ hiển thị khác nhau tùy vào **trình duyệt** bạn sử dụng.

Sometimes clearing your browser history can fix problems loading pages.

Đôi khi xóa lịch sử **trình duyệt** có thể giúp khắc phục lỗi tải trang.