"brown out" بـVietnamese
التعريف
Đây là tình trạng điện áp giảm tạm thời làm cho đèn và thiết bị hoạt động yếu hơn bình thường, nhưng chưa bị mất điện hoàn toàn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Mất điện áp thấp' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc điện lực. Nhẹ hơn 'mất điện hoàn toàn' (blackout) và hay xảy ra khi nhu cầu điện tăng cao; không dùng cho nghĩa kiệt sức ('burnout').
أمثلة
We had a brown out last night, and the lights got very dim.
Tối qua chúng tôi bị **mất điện áp thấp**, đèn trở nên rất mờ.
During the brown out, the refrigerator stopped working properly.
Trong lúc **mất điện áp thấp**, tủ lạnh hoạt động không bình thường.
A brown out can damage some electronics if it lasts too long.
Nếu **mất điện áp thấp** kéo dài, một số thiết bị điện tử có thể bị hỏng.
We thought it was a blackout, but it turned out to be just a brown out.
Chúng tôi cứ tưởng bị mất điện hoàn toàn, hóa ra chỉ là **mất điện áp thấp** thôi.
If there's another brown out this week, I’ll need to buy a generator.
Nếu tuần này lại có **mất điện áp thấp**, tôi sẽ phải mua máy phát điện.
You might notice your lights flicker during a brown out, but the power doesn’t go off completely.
Bạn có thể thấy đèn nhấp nháy khi xảy ra **mất điện áp thấp**, nhưng điện không bị cắt hoàn toàn.