"broody" بـVietnamese
التعريف
Dùng để miêu tả người yên lặng, hay suy nghĩ, thường trông có vẻ buồn bã hoặc đăm chiêu. Với động vật, đặc biệt là gà mái, từ này chỉ việc muốn ấp trứng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hiếm gặp trong hội thoại hằng ngày, thường dùng trong văn học hoặc mô tả. Ở nông trại, “broody” dùng riêng cho gà mái có hành vi muốn ấp trứng. Khi nói về người (nhất là phụ nữ), có thể nói về ham muốn có con. Không nhầm với 'moody' (thay đổi tâm trạng thất thường).
أمثلة
She looked broody as she stared out the window.
Cô ấy trông rất **trầm ngâm** khi nhìn ra ngoài cửa sổ.
The hen is broody and refuses to leave her eggs.
Con gà mái này đang **muốn ấp trứng** và không chịu rời khỏi trứng.
He became broody after reading the old letters.
Anh ấy trở nên **trầm ngâm** sau khi đọc những lá thư cũ.
He's been acting really broody lately, just sitting quietly and thinking.
Gần đây anh ấy cư xử rất **trầm ngâm**, chỉ ngồi yên lặng và suy nghĩ.
Some women feel broody when they see babies.
Một số phụ nữ cảm thấy **trầm ngâm muốn có con** khi nhìn thấy em bé.
The farmer separated the broody hen from the others to let her hatch the eggs.
Người nông dân tách con gà mái **muốn ấp trứng** ra khỏi đàn để cho ấp trứng.