"brokered" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một thỏa thuận hoặc hợp đồng được dàn xếp hoặc thương lượng thông qua bên trung gian (người hoặc tổ chức môi giới). Thường dùng trong bối cảnh chính thức như kinh doanh hoặc ngoại giao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong kinh doanh, chính trị hoặc báo chí. Xuất hiện với các cụm như 'brokered deal', 'brokered agreement'. Ý chỉ có sự trung gian, không phải hợp tác trực tiếp. Ít dùng trong nói chuyện thân mật.
أمثلة
A peace agreement was brokered between the two countries.
Một thỏa thuận hòa bình đã được **dàn xếp** giữa hai quốc gia.
The contract was brokered by an experienced lawyer.
Hợp đồng đã được **môi giới** bởi một luật sư giàu kinh nghiệm.
A deal was brokered to end the strike.
Một thỏa thuận đã được **dàn xếp** để kết thúc cuộc đình công.
The merger was finally brokered after months of negotiations.
Cuộc sáp nhập cuối cùng đã được **dàn xếp** sau nhiều tháng đàm phán.
That treaty was brokered by a third-party diplomat.
Hiệp ước đó đã được **dàn xếp** bởi một nhà ngoại giao trung gian.
All sides were happy with the brokered solution.
Tất cả các bên đều hài lòng với giải pháp **được dàn xếp**.