اكتب أي كلمة!

"broken record" بـVietnamese

máy phát thanh bị hỏnglặp đi lặp lại

التعريف

Thành ngữ này chỉ người cứ lặp lại một điều gì đó nhiều lần khiến người khác cảm thấy phiền. Thường dùng khi ai đó phàn nàn hoặc nhắc nhở mãi không thôi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật. Thường đi kèm cụm 'nghe cứ như máy phát thanh bị hỏng', không nên dùng trong văn viết trang trọng.

أمثلة

He sounds like a broken record when he talks about the weather.

Khi anh ấy nói về thời tiết, nghe cứ như **máy phát thanh bị hỏng** vậy.

Stop being a broken record and try something new.

Đừng làm **máy phát thanh bị hỏng** nữa, thử điều gì đó mới đi.

My mom tells me to clean my room every day like a broken record.

Mẹ tôi ngày nào cũng nhắc tôi dọn phòng như **máy phát thanh bị hỏng**.

Honestly, you’re starting to sound like a broken record with all those reminders.

Thật ra, bạn đang bắt đầu giống **máy phát thanh bị hỏng** với những lời nhắc đó đấy.

If I complain about work again, just tell me I’m being a broken record.

Nếu tôi than phiền về công việc nữa, nhắc tôi là tôi đang làm **máy phát thanh bị hỏng** nhé.

The coach kept giving the same advice, like a broken record, but nobody listened.

Huấn luyện viên cứ lặp lại lời khuyên như **máy phát thanh bị hỏng**, nhưng không ai nghe.