"broadcaster" بـVietnamese
التعريف
Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm phát sóng các chương trình trên truyền hình hoặc radio.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể chỉ một cá nhân (phát thanh viên) hoặc tổ chức (đài). 'Phát thanh viên' chỉ người; 'đài phát thanh/truyền hình' chỉ tổ chức. Không dùng từ này cho streamer trên Internet.
أمثلة
The broadcaster delivered the news at 8 p.m.
**Phát thanh viên** đã đưa tin lúc 8 giờ tối.
She became a famous broadcaster on the radio.
Cô ấy đã trở thành một **phát thanh viên** nổi tiếng trên đài radio.
The local broadcaster covers sports and weather every hour.
**Đài địa phương** phát sóng tin thể thao và thời tiết hàng giờ.
That broadcaster is known for his friendly voice and sense of humor.
**Phát thanh viên** đó nổi tiếng với giọng nói thân thiện và khiếu hài hước.
BBC is a well-known public broadcaster in the UK.
BBC là một **đài phát thanh truyền hình công cộng** nổi tiếng ở Anh.
Many people dream of becoming a broadcaster and speaking to millions.
Nhiều người mơ ước trở thành **phát thanh viên** và được nói chuyện với hàng triệu người.