"briny" بـVietnamese
mặn (như nước biển)có vị biển
التعريف
Có vị hoặc mùi mặn như nước biển, thường dùng để miêu tả biển hoặc đồ ăn vị biển.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Briny’ thường dùng với biển hoặc món ăn có vị biển; hiếm khi dùng cho thực phẩm thông thường, mang sắc thái văn học.
أمثلة
The sea has a briny smell.
Biển có mùi **mặn**.
Oysters have a briny taste.
Hàu có vị **mặn**.
He tasted the briny water at the beach.
Anh ấy đã nếm thử nước biển **mặn** ở bãi biển.
After swimming, my hair always feels a bit briny.
Sau khi bơi, tóc tôi luôn cảm thấy hơi **mặn**.
The fisherman loved the briny air early in the morning.
Ngư dân rất thích không khí **mặn** vào buổi sáng sớm.
That cheese has a surprisingly briny flavor for something aged.
Phô mai đó có vị **mặn** bất ngờ đối với loại đã ủ lâu.