"bring under" بـVietnamese
التعريف
Đưa một thứ hay ai đó vào sự kiểm soát hoặc sự quản lý của một người, nhóm hoặc hệ thống. Thường dùng khi nói về việc kiểm soát địa điểm, con người, tình huống hoặc cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc viết liên quan đến quyền lực, luật pháp, chính trị hoặc kỷ luật. Hay đi với danh từ: 'bring under control'. Không dùng cho hành động thường ngày—mà để nói về kiểm soát hoặc điều chỉnh.
أمثلة
The police tried to bring under the crowd during the protest.
Cảnh sát đã cố gắng **đưa** đám đông **vào kiểm soát** trong cuộc biểu tình.
It took months to bring under the forest fire.
Phải mất nhiều tháng mới **kiểm soát được** vụ cháy rừng.
The teacher managed to bring under the noisy class.
Giáo viên đã **đưa** lớp học ồn ào **vào trật tự**.
The government wants to bring under illegal mining operations.
Chính phủ muốn **đưa vào kiểm soát** các hoạt động khai thác trái phép.
It took a while, but the doctor finally brought under the patient’s high fever.
Phải mất một lúc, nhưng bác sĩ cuối cùng đã **hạ** được cơn sốt cao của bệnh nhân **xuống kiểm soát**.
After negotiations, both parties agreed to bring under strict regulations.
Sau đàm phán, hai bên đồng ý **đưa vào sự kiểm soát** bằng các quy định nghiêm ngặt.