اكتب أي كلمة!

"bring to heel" بـVietnamese

đưa vào khuôn khổkiểm soát

التعريف

Bắt ai đó hoặc cái gì đó phải tuân theo hoặc chấp nhận sự kiểm soát của bạn, thường là sau khi có sự phản kháng. Ban đầu dùng cho chó, nay chủ yếu dùng nghĩa bóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nghĩa bóng, nhất là trong chính trị hoặc kinh doanh: 'bring a company to heel.' Thể hiện sức mạnh, uy quyền và áp đặt.

أمثلة

The teacher tried to bring to heel the noisy students.

Giáo viên cố gắng **đưa vào khuôn khổ** nhóm học sinh lộn xộn.

The government wants to bring to heel companies that break the law.

Chính phủ muốn **kiểm soát** các công ty vi phạm pháp luật.

The parent had to bring to heel the child during the grocery trip.

Bố mẹ phải **kiểm soát** đứa trẻ khi đi siêu thị.

After months of chaos, the new manager finally brought the team to heel.

Sau nhiều tháng hỗn loạn, quản lý mới cuối cùng cũng **đưa đội vào khuôn khổ**.

They tried to bring the protestors to heel, but the crowd kept growing.

Họ cố gắng **kiểm soát những người biểu tình**, nhưng đám đông vẫn lớn dần lên.

It took a stern warning to bring him to heel after repeated rule-breaking.

Sau nhiều lần vi phạm, phải cảnh cáo nghiêm khắc mới **khiến anh ấy vào khuôn khổ**.