"bring to a close" بـVietnamese
التعريف
Kết thúc hoặc hoàn thành một hoạt động, cuộc họp hay sự kiện sau khi nó đã diễn ra một thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như kết thúc cuộc họp, buổi lễ hoặc phiên làm việc. Mang tính chính thức, tương đương 'kết luận' hoặc 'kết thúc'.
أمثلة
Let's bring this meeting to a close.
Chúng ta hãy **kết thúc cuộc họp này** nhé.
The concert was brought to a close with a beautiful song.
Buổi hòa nhạc đã được **kết thúc** bằng một bài hát tuyệt vời.
The teacher brought the lesson to a close after one hour.
Giáo viên đã **kết thúc bài học** sau một giờ.
Before we bring the discussion to a close, does anyone have final comments?
Trước khi chúng ta **kết thúc thảo luận**, có ai còn ý kiến cuối cùng không?
The chairman thanked everyone and brought the ceremony to a close.
Chủ tọa cảm ơn mọi người và **kết thúc buổi lễ**.
It's time to bring things to a close and head home.
Đã đến lúc **kết thúc mọi việc** và về nhà.