"bring out" بـVietnamese
التعريف
Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng, nổi bật hoặc dễ nhận thấy; cũng dùng khi giới thiệu hay tung ra sản phẩm mới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật, nói về việc làm rõ tính cách, cảm xúc hoặc ra mắt sản phẩm. Không giống “bring” đơn lẻ.
أمثلة
The teacher tried to bring out the best in every student.
Giáo viên đã cố gắng **làm nổi bật** điểm mạnh của mỗi học sinh.
This light will bring out the color of your shirt.
Ánh sáng này sẽ **làm nổi bật** màu áo của bạn.
The company will bring out a new phone next month.
Công ty sẽ **phát hành** điện thoại mới vào tháng tới.
A good joke can bring out a real smile from anyone.
Một câu đùa hay có thể **mang ra** nụ cười thật của bất cứ ai.
Spicy food really brings out the flavor of the meat.
Đồ ăn cay thực sự **làm nổi bật** vị thịt.
Her new hairstyle brings out her eyes.
Kiểu tóc mới của cô ấy **làm nổi bật** đôi mắt của cô.