"bring one to your senses" بـVietnamese
التعريف
Giúp ai đó tỉnh táo lại hoặc suy nghĩ hợp lý sau khi họ bị bối rối hoặc cảm xúc quá mức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng diễn tả việc người khác giúp mình nhận ra hoặc bình tĩnh lại, không phải tự mình nhận ra điều đó.
أمثلة
The teacher tried to bring him to his senses after he started shouting.
Cô giáo đã cố gắng **làm cậu ấy tỉnh táo lại** khi cậu bắt đầu la hét.
A cold shower can bring you to your senses if you feel dizzy.
Tắm nước lạnh có thể **làm bạn tỉnh táo lại** nếu bạn cảm thấy choáng váng.
His friend tried to bring him to his senses, but he wouldn't listen.
Bạn của anh ấy đã cố **làm anh tỉnh táo lại**, nhưng anh không nghe.
A good night's sleep finally brought me to my senses after the argument.
Sau cuộc cãi vã, một giấc ngủ ngon cuối cùng cũng **giúp tôi tỉnh táo lại**.
It took a serious talk with her parents to bring her to her senses about her spending habits.
Một cuộc nói chuyện nghiêm túc với bố mẹ đã **làm cô ấy nhận ra** về thói tiêu xài của mình.
Sometimes, a little harsh reality is needed to bring someone to their senses.
Đôi khi, người ta cần một chút thực tế cay nghiệt để **tỉnh táo lại**.