اكتب أي كلمة!

"bring into service" بـVietnamese

đưa vào sử dụngđưa vào hoạt động

التعريف

Bắt đầu sử dụng một thứ gì đó theo cách chính thức hoặc chuẩn bị nó cho sử dụng công cộng hoặc thường xuyên, như thiết bị, tòa nhà hoặc hệ thống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, thường dùng cho hạ tầng, phương tiện giao thông hoặc dịch vụ công. Không dùng cho vật dụng nhỏ thường ngày.

أمثلة

The city will bring into service a new bus line next month.

Thành phố sẽ **đưa vào sử dụng** một tuyến xe buýt mới vào tháng tới.

They plan to bring into service the new hospital this year.

Họ dự định **đưa vào sử dụng** bệnh viện mới trong năm nay.

The company will bring into service a faster computer system soon.

Công ty sẽ sớm **đưa vào hoạt động** hệ thống máy tính nhanh hơn.

It took years to bring into service the new railway.

Mất nhiều năm để **đưa vào sử dụng** tuyến đường sắt mới.

Once the upgrade is finished, we can finally bring into service the system.

Khi nâng cấp xong, cuối cùng chúng ta có thể **đưa hệ thống vào hoạt động**.

The new fleet of trains will be brought into service gradually over the next year.

Đội tàu mới sẽ được **đưa vào hoạt động** dần dần trong năm tới.