اكتب أي كلمة!

"bring into focus" بـVietnamese

làm rõlàm nổi bậtđưa vào trọng tâm

التعريف

Giúp điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn hoặc thu hút sự chú ý đặc biệt. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (máy ảnh) hoặc nghĩa bóng (ý tưởng, vấn đề).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng cho nghĩa đen (điều chỉnh máy ảnh) và nghĩa bóng (làm sáng tỏ ý, vấn đề). Không hoàn toàn giống “highlight” vì nhấn mạnh cả sự rõ ràng về ý và hình ảnh.

أمثلة

Can you bring the picture into focus?

Bạn có thể **làm rõ** bức ảnh này không?

The teacher brought the main points into focus during the lesson.

Thầy giáo đã **làm rõ những ý chính** trong bài học.

Try to bring your ideas into focus before you start writing.

Hãy **làm rõ ý tưởng** của bạn trước khi bắt đầu viết.

The documentary really brings the issue into focus for the audience.

Bộ phim tài liệu này thật sự đã **làm rõ vấn đề** cho khán giả.

That conversation brought a lot of things into focus I hadn’t realized before.

Cuộc trò chuyện đó đã **làm sáng tỏ nhiều điều** mà trước đây tôi chưa nhận ra.

Adjust the lens to bring the subject into focus.

Điều chỉnh ống kính để **làm rõ chủ thể**.