اكتب أي كلمة!

"bring crashing down" بـVietnamese

đánh sậplàm sụp đổ hoàn toàn

التعريف

Khiến một thứ gì đó, đặc biệt là những thứ mạnh mẽ hay bền vững, sụp đổ, bị phá hủy một cách đột ngột và hoàn toàn. Thường dùng cho hệ thống, tổ chức hoặc kỳ vọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc quan trọng, không chỉ nói về vật lý mà cả những thứ trừu tượng như danh tiếng, hệ thống, hay ước mơ.

أمثلة

The heavy winds brought the old tree crashing down.

Gió mạnh đã **đánh sập** cái cây già cỗi.

The scandal brought the company crashing down.

Vụ bê bối đã **làm sụp đổ hoàn toàn** công ty.

His words brought her confidence crashing down.

Lời nói của anh ấy đã **đánh sập** sự tự tin của cô.

One mistake was enough to bring the whole plan crashing down.

Chỉ một sai lầm cũng đủ để **làm sụp đổ hoàn toàn** cả kế hoạch.

Years of hard work were brought crashing down by a sudden change in law.

Nhiều năm làm việc chăm chỉ đã bị **đánh sập** bởi một thay đổi luật bất ngờ.

The evidence was strong enough to bring his story crashing down.

Bằng chứng đủ mạnh để **làm sụp đổ hoàn toàn** câu chuyện của anh ta.