"bring away" بـVietnamese
التعريف
Đưa ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi một nơi và mang theo. Cũng có thể có nghĩa là học được điều gì đó từ một trải nghiệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Bring away" không phổ biến, thường nghe hơi trang trọng hoặc cũ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thay vào đó, thường dùng "take away" hoặc "take away from". Hãy dùng trong bối cảnh rõ ràng.
أمثلة
Please bring away your books when you leave the library.
Vui lòng **mang đi** sách của bạn khi rời khỏi thư viện.
They will bring away the old furniture from your house tomorrow.
Họ sẽ **mang đi** đồ nội thất cũ khỏi nhà bạn vào ngày mai.
You can bring away food from the restaurant if you can't finish it.
Bạn có thể **mang đi** đồ ăn từ nhà hàng nếu không ăn hết.
What did you bring away from the seminar last week?
Bạn đã **rút ra được gì** từ hội thảo tuần trước?
I didn't bring away much from that movie, to be honest.
Thật ra tôi không **học được nhiều** từ bộ phim đó.
Make sure to bring away any trash when you leave the park.
Khi rời công viên nhớ **mang đi** mọi rác thải nhé.