"bring along" بـVietnamese
التعريف
Khi đi đâu đó, bạn mang theo ai đó hoặc thứ gì đó cùng mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cách nói không trang trọng, hay dùng trong lời mời hoặc hướng dẫn thân mật. Dùng được cho cả người và đồ vật. Đừng nhầm với 'bring up' (nêu vấn đề).
أمثلة
Please bring along your books to class.
Vui lòng **mang theo** sách của bạn đến lớp.
You can bring along your sister if you want.
Bạn có thể **mang theo** chị/em gái của mình nếu muốn.
Don't forget to bring along your umbrella.
Đừng quên **mang theo** ô của bạn.
He decided to bring along some snacks just in case everyone gets hungry.
Anh ấy quyết định **mang theo** một ít đồ ăn nhẹ đề phòng mọi người đói.
You should bring along your laptop for the meeting—it might be helpful.
Bạn nên **mang theo** laptop cho cuộc họp - có thể sẽ hữu ích.
Is it okay if I bring along my kids to the party?
Mình **mang theo** các con đến bữa tiệc được không?