"brindisi" بـVietnamese
التعريف
Hành động mọi người cùng nâng ly và chúc mừng nhau trước khi uống, thường xuất hiện trong các dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong tiệc tùng hoặc dịp lễ. 'make a brindisi' nghĩa là nâng ly chúc mừng.
أمثلة
They made a brindisi to celebrate the wedding.
Họ đã **chúc rượu** để chúc mừng đám cưới.
Let's have a brindisi for the New Year!
Chúng ta cùng **nâng ly** cho Năm Mới nhé!
Everyone raised their glass for a brindisi.
Mọi người đều nâng ly để **chúc rượu**.
At every family gathering, someone suggests a brindisi before dinner.
Trong mỗi buổi họp mặt gia đình, luôn có ai đó gợi ý **chúc rượu** trước bữa tối.
Cheers! That was a perfect brindisi for our new project.
Cạn ly! Đó đúng là một **chúc rượu** tuyệt vời cho dự án mới của chúng ta.
Her speech turned into a heartfelt brindisi that moved everyone.
Bài phát biểu của cô ấy đã trở thành một **chúc rượu** đầy cảm xúc khiến ai cũng xúc động.