اكتب أي كلمة!

"bright spark" بـVietnamese

người thông minhngười tự cho mình thông minh

التعريف

'Bright spark' là người rất thông minh hoặc khéo léo. Đôi khi cũng dùng mỉa mai cho người tưởng mình thông minh nhưng làm việc ngớ ngẩn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, có thể khen thật hoặc mỉa mai. Cần chú ý ngữ cảnh và giọng điệu.

أمثلة

Tom is such a bright spark in math class.

Tom là một **người thông minh** trong lớp toán.

We need a bright spark to solve this problem.

Chúng ta cần một **người thông minh** để giải quyết vấn đề này.

My sister is the bright spark in our family.

Chị tôi là **người thông minh** nhất trong gia đình.

Some bright spark left the door open all night.

Có **người tự cho mình thông minh** để cửa mở suốt đêm.

Who was the bright spark that thought this was a good idea?

Ai là **người tự cho mình thông minh** nghĩ ra ý này thế?

Don’t worry, the bright spark will figure it out.

Đừng lo, **người thông minh** sẽ tìm ra cách.