اكتب أي كلمة!

"bright line" بـVietnamese

ranh giới rõ ràngvạch phân định

التعريف

Một quy tắc hoặc ranh giới rõ ràng để phân biệt hai điều, thường dùng trong luật, chính sách hoặc tranh luận để xác định điều gì được phép và điều gì không.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bright line' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính sách hoặc học thuật, mang tính trang trọng, chỉ ranh giới rất rõ ràng. Không dùng cho đường kẻ vật lý, mà dùng nghĩa ẩn dụ.

أمثلة

There is a bright line between what is legal and what is illegal.

Có một **ranh giới rõ ràng** giữa hợp pháp và bất hợp pháp.

The teacher drew a bright line to show the difference between fact and opinion.

Giáo viên đã vẽ một **ranh giới rõ ràng** để phân biệt giữa sự thật và ý kiến.

The law gives a bright line for age limits in voting.

Luật đặt ra một **ranh giới rõ ràng** về độ tuổi để bỏ phiếu.

There's no bright line telling us exactly when a hobby becomes a job.

Không có **ranh giới rõ ràng** cho biết khi nào sở thích trở thành công việc.

We need a bright line rule so there's no confusion about the dress code.

Chúng ta cần một quy tắc **ranh giới rõ ràng** để không bị nhầm lẫn về quy định trang phục.

For some ethical issues, there just isn't a bright line—it's a gray area.

Với một số vấn đề đạo đức, chỉ đơn giản là không có **ranh giới rõ ràng** — đó là vùng xám.