اكتب أي كلمة!

"bright lights" بـVietnamese

ánh đèn sángánh đèn rực rỡ

التعريف

Những ánh đèn sáng rực, như đèn thành phố, đèn sân khấu hay đèn pha ô tô. Cũng chỉ sự náo nhiệt, hào nhoáng của đô thị hoặc làng giải trí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bright lights' vừa chỉ ánh sáng thực tế vừa mang nghĩa tượng trưng cho sự sôi động, hấp dẫn của đô thị. Thường gặp trong cụm 'the bright lights of the city', không dùng cho vùng quê.

أمثلة

The bright lights of the city can be seen from far away.

**Ánh đèn sáng** của thành phố có thể nhìn thấy từ rất xa.

She loves the bright lights on the stage.

Cô ấy yêu thích **ánh đèn sáng** trên sân khấu.

The car's bright lights made it hard to see the road.

**Đèn sáng** của xe khiến khó nhìn thấy đường.

After years in a small town, he moved to chase the bright lights of New York.

Sau nhiều năm sống ở thị trấn nhỏ, anh ấy chuyển đến để theo đuổi **ánh đèn rực rỡ** của New York.

He was drawn to the bright lights, dreaming of becoming a star.

Anh ấy bị cuốn hút bởi **ánh đèn rực rỡ**, mơ ước trở thành ngôi sao.

The bright lights downtown make the city feel alive at night.

**Ánh đèn sáng** ở trung tâm thành phố khiến nơi đây rộn ràng về đêm.