"brief" بـVietnamese
التعريف
Một điều gì đó ngắn hoặc ngắn gọn có nghĩa là kéo dài trong thời gian ngắn hoặc trình bày bằng ít từ. Thường dùng cho lời nói, văn bản, cuộc họp hoặc sự kiện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trước danh từ: 'bản tóm tắt ngắn gọn', 'cuộc họp ngắn', 'khoảng dừng ngắn'. Trong giao tiếp là súc tích; về thời gian là ngắn trong khoảng thời gian.
أمثلة
The teacher gave a brief answer.
Giáo viên đã đưa ra câu trả lời **ngắn gọn**.
We had a brief meeting this morning.
Sáng nay chúng tôi đã có một cuộc họp **ngắn**.
There was a brief pause before he spoke.
Có một khoảng dừng **ngắn** trước khi anh ấy nói.
I'll keep this brief because I know you're busy.
Tôi sẽ giữ cho điều này **ngắn gọn** vì tôi biết bạn bận.
It was a brief visit, but we had a great time.
Đó là một chuyến thăm **ngắn**, nhưng chúng tôi có thời gian tuyệt vời.
Can you give me a brief update before the call starts?
Bạn có thể cho tôi một bản cập nhật **ngắn gọn** trước khi cuộc gọi bắt đầu không?