"brief on" بـVietnamese
التعريف
Cung cấp cho ai đó những thông tin hoặc sự kiện chính về một tình huống, kế hoạch hoặc nhiệm vụ, thường là một cách nhanh chóng và rõ ràng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc chính thức. Hay dùng ở dạng bị động: 'được thông báo về'. Không nên nhầm với 'brief' là 'ngắn'.
أمثلة
The team will brief on tomorrow's meeting.
Đội sẽ **thông báo về** cuộc họp ngày mai.
Please brief on the safety procedures before we start.
Làm ơn **thông báo về** quy trình an toàn trước khi chúng ta bắt đầu.
She will brief on the company’s new plan.
Cô ấy sẽ **thông báo về** kế hoạch mới của công ty.
I need you to brief me on what happened while I was away.
Tôi cần bạn **thông báo cho tôi về** những gì đã xảy ra khi tôi vắng mặt.
They'll brief us on the changes before the meeting begins.
Họ sẽ **thông báo cho chúng ta về** các thay đổi trước khi cuộc họp bắt đầu.
Everyone was briefed on the emergency plan last week.
Tuần trước, mọi người đều đã được **thông báo về** kế hoạch khẩn cấp.