اكتب أي كلمة!

"bridle" بـVietnamese

dây cươngkiềm chế (cảm xúc)

التعريف

Dây cương là bộ dây và ngựa mõm gắn vào đầu ngựa để điều khiển nó. Động từ còn có nghĩa là kiểm soát cảm xúc hoặc kìm chế điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực cưỡi ngựa hoặc văn học. Ở nghĩa bóng, 'to bridle' là giữ cảm xúc như 'bridle your anger'. Không nhầm lẫn với 'bridal' (liên quan đến đám cưới).

أمثلة

The horse wore a shiny bridle in the parade.

Con ngựa đeo **dây cương** sáng bóng trong cuộc diễu hành.

He learned how to put the bridle on the horse.

Anh ấy đã học cách đeo **dây cương** cho ngựa.

Please hold the bridle while I saddle the horse.

Xin hãy giữ **dây cương** trong khi tôi lắp yên cho ngựa.

She tried to bridle her frustration but couldn't hide it from her friends.

Cô ấy cố **kiềm chế** sự bực tức nhưng không giấu được trước bạn bè.

You should bridle your anger during the meeting.

Bạn nên **kiềm chế** cơn giận trong cuộc họp.

The horse reared back, pulling on the bridle when it got scared.

Con ngựa giật lui, kéo mạnh **dây cương** khi nó hoảng sợ.