اكتب أي كلمة!

"bridging" بـVietnamese

kết nốibắc cầu

التعريف

Tạo ra sự kết nối giữa hai thứ, người, nơi chốn hoặc ý tưởng, hoặc xây dựng một cây cầu thực tế giữa hai điểm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'bridging' thường kết hợp với 'the gap' hoặc 'between', và dùng cả trong nghĩa đen (xây cầu) và nghĩa bóng (kết nối ý tưởng, thế hệ, văn hóa). Phổ biến trong học thuật, kinh doanh, xã hội.

أمثلة

He is bridging the two islands with a new bridge.

Anh ấy đang **bắc cầu** giữa hai hòn đảo bằng một cây cầu mới.

The teacher is bridging the gap between the students.

Giáo viên đang **kết nối** khoảng cách giữa các học sinh.

We are bridging old ideas with new technology.

Chúng tôi đang **kết nối** ý tưởng cũ với công nghệ mới.

This project is about bridging cultural differences.

Dự án này nhằm **kết nối** sự khác biệt văn hóa.

We're bridging the world with better communication.

Chúng tôi đang **kết nối** thế giới với sự giao tiếp tốt hơn.

Good leaders are skilled at bridging the gap between management and staff.

Những lãnh đạo giỏi rất giỏi **kết nối** khoảng cách giữa quản lý và nhân viên.