"brickle" بـVietnamese
التعريف
Chỉ vật rất dễ gãy, vỡ hoặc vỡ vụn khi có lực nhẹ. Thường dùng cho những thứ giòn, dễ hỏng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ “brickle” ngày nay rất hiếm và chủ yếu mang tính văn học hoặc địa phương. Bạn nên dùng “brittle” hoặc “fragile” cho văn cảnh hiện đại.
أمثلة
The old glass was very brickle and broke easily.
Cái kính cũ rất **giòn** và dễ vỡ.
Be careful, those cookies are brickle when fresh.
Cẩn thận nhé, bánh quy này lúc mới làm còn rất **giòn**.
The brickle branches broke in the wind.
Những cành cây **giòn** bị gãy trong gió.
After years in the sun, the plastic became so brickle it snapped in my hands.
Sau nhiều năm dưới nắng, nhựa trở nên **giòn** đến mức gãy ngay trong tay tôi.
Don't sit on that old chair—it's pretty brickle these days.
Đừng ngồi lên chiếc ghế cũ đó—mấy bữa nay nó **giòn** lắm rồi.
I picked up a piece of brickle candy, but it crumbled before I could taste it.
Tôi cầm một miếng kẹo **giòn**, nhưng nó vỡ vụn trước khi tôi nếm thử.