اكتب أي كلمة!

"bren" بـVietnamese

súng máy Bren

التعريف

‘Bren’ là một loại súng máy hạng nhẹ từng được quân đội Anh và các nước Khối Thịnh vượng chung sử dụng phổ biến, nhất là trong Thế chiến II.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Bren’ chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, quân sự hoặc các cuộc thảo luận về vũ khí. Không dùng trong văn nói hàng ngày.

أمثلة

The soldiers carried a Bren during the battle.

Những người lính mang theo **súng máy Bren** trong trận chiến.

He cleaned the Bren after training.

Anh ấy đã lau sạch **súng máy Bren** sau buổi huấn luyện.

A Bren is part of the museum's World War II exhibit.

Một **súng máy Bren** là một phần của triển lãm Thế chiến II tại bảo tàng.

Many war movies show soldiers using the Bren on the battlefield.

Nhiều phim chiến tranh cho thấy các binh sĩ sử dụng **súng máy Bren** trên chiến trường.

Collectors consider the Bren a classic piece of military history.

Các nhà sưu tầm coi **súng máy Bren** là một mẫu vật kinh điển trong lịch sử quân sự.

During reenactments, actors often carry a replica Bren for authenticity.

Khi diễn tập tái hiện, diễn viên thường mang theo **súng máy Bren** mô hình để tạo cảm giác chân thực.