اكتب أي كلمة!

"breakwater" بـVietnamese

đê chắn sóng

التعريف

Một công trình xây dựng ngoài biển, dùng để ngăn chặn hoặc giảm sức mạnh của sóng bảo vệ bờ biển hoặc cảng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc địa lý. Không nên nhầm lẫn với 'bến tàu' hay 'cầu cảng'.

أمثلة

The fishermen repaired the breakwater after the storm.

Ngư dân đã sửa lại **đê chắn sóng** sau cơn bão.

A new breakwater protects the small harbor.

Một **đê chắn sóng** mới bảo vệ cảng nhỏ.

Waves crashed against the breakwater.

Những con sóng đập vào **đê chắn sóng**.

Local kids like to fish off the old breakwater in summer.

Bọn trẻ địa phương thích câu cá trên **đê chắn sóng** cũ vào mùa hè.

The city spent millions extending the breakwater to reduce flooding downtown.

Thành phố đã chi hàng triệu để kéo dài **đê chắn sóng** nhằm giảm ngập lụt ở trung tâm.

Without the breakwater, the beach would be washed away in a few years.

Nếu không có **đê chắn sóng**, bãi biển sẽ bị sóng cuốn trôi chỉ trong vài năm.