اكتب أي كلمة!

"breaking and entering" بـVietnamese

đột nhập trái phép

التعريف

Hành động xâm nhập trái phép vào một toà nhà hoặc nơi ở, thường nhằm mục đích phạm tội như trộm cắp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thuật ngữ pháp lý và thường dùng trong ngành công an hoặc báo chí. Không dùng cho việc vào nơi công cộng; hàm ý mục đích phạm tội.

أمثلة

The police arrested him for breaking and entering last night.

Cảnh sát đã bắt anh ta vì **đột nhập trái phép** tối qua.

Breaking and entering is a serious crime.

**Đột nhập trái phép** là một tội nghiêm trọng.

He was charged with breaking and entering after the incident.

Sau vụ việc, anh ta bị buộc tội **đột nhập trái phép**.

The suspect has a long history of breaking and entering in this neighborhood.

Nghi phạm có tiền sử **đột nhập trái phép** ở khu vực này.

The court dropped the breaking and entering charges due to lack of evidence.

Tòa án đã hủy bỏ cáo buộc **đột nhập trái phép** do thiếu bằng chứng.

They caught him in the act of breaking and entering at midnight.

Họ đã bắt quả tang anh ta đang **đột nhập trái phép** lúc nửa đêm.