اكتب أي كلمة!

"breakfasts" بـVietnamese

bữa sáng (nhiều bữa)

التعريف

Những bữa ăn vào buổi sáng, thường là bữa đầu tiên trong ngày.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dạng số nhiều, dùng khi nói về nhiều bữa sáng khác nhau (của nhiều ngày hoặc nhiều người). Không dùng để chỉ loại thực phẩm ăn sáng (dùng 'breakfast foods').

أمثلة

We ate our breakfasts at the hotel every day.

Chúng tôi ăn **bữa sáng** tại khách sạn mỗi ngày.

Different countries have different kinds of breakfasts.

Mỗi quốc gia có các loại **bữa sáng** khác nhau.

Our family enjoys big breakfasts on Sundays.

Gia đình chúng tôi thích những **bữa sáng** lớn vào Chủ nhật.

After trying hotel breakfasts for a week, I missed my usual toast at home.

Sau một tuần thử **bữa sáng** ở khách sạn, tôi bắt đầu nhớ món bánh mì nướng quen thuộc ở nhà.

We sometimes make special breakfasts for birthdays.

Đôi khi chúng tôi làm **bữa sáng** đặc biệt vào ngày sinh nhật.

Hotels offer both buffet and à la carte breakfasts.

Khách sạn cung cấp cả **bữa sáng** buffet lẫn gọi món.