اكتب أي كلمة!

"breakdowns" بـVietnamese

hỏng hócphân tích chi tiết

التعريف

Tình trạng máy móc, hệ thống bị hỏng hoặc ai đó suy sụp tinh thần; cũng có thể là bảng phân tích chi tiết thông tin.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật ('mechanical breakdowns'), tinh thần ('nervous breakdowns'), hoặc bảng chi tiết ('data breakdowns'). Hiếm khi dùng số nhiều cho người mà chủ yếu cho sự kiện hoặc vật dụng.

أمثلة

The factory had two breakdowns last week.

Tuần trước nhà máy đã có hai lần **hỏng hóc**.

She is worried about possible breakdowns during the trip.

Cô ấy lo lắng về khả năng **hỏng hóc** trong chuyến đi.

The report includes breakdowns of all costs.

Báo cáo có **phân tích chi tiết** tất cả các chi phí.

We've been having frequent breakdowns with our internet lately.

Gần đây chúng tôi thường xuyên gặp **hỏng hóc** với mạng internet.

There were serious breakdowns in communication between the teams.

Đã có những **gián đoạn** nghiêm trọng trong giao tiếp giữa các nhóm.

After several breakdowns, they finally replaced the old machine.

Sau nhiều lần **hỏng hóc**, họ cuối cùng đã thay thế chiếc máy cũ.