"break the ice" بـVietnamese
التعريف
Khi bạn nói hay làm điều gì đó để không khí bớt căng thẳng và mọi người cảm thấy dễ chịu hơn trong tình huống xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng trong các buổi gặp mặt, giới thiệu hoặc họp nhóm. Có thể kết hợp với trò chơi hoặc câu đùa để 'phá băng'. Không dùng theo nghĩa đen.
أمثلة
He told a funny story to break the ice at the meeting.
Anh ấy kể một câu chuyện vui để **phá băng** trong cuộc họp.
A game can help children break the ice in class.
Một trò chơi có thể giúp trẻ em **phá băng** trong lớp học.
She smiled to break the ice with her new neighbors.
Cô ấy mỉm cười để **phá băng** với những người hàng xóm mới.
I'm so bad at small talk, I never know how to break the ice.
Tôi rất dở giao tiếp xã hội, chẳng bao giờ biết cách **phá băng**.
A silly joke is sometimes all it takes to break the ice at parties.
Đôi khi chỉ cần một câu đùa ngớ ngẩn là đủ để **phá băng** ở bữa tiệc.
The teacher started with an icebreaker activity to break the ice among the students.
Thầy giáo bắt đầu bằng một hoạt động 'phá băng' để **làm không khí bớt căng thẳng** giữa các học sinh.