"break the fourth wall" بـVietnamese
التعريف
Khi một nhân vật trong kịch, phim hoặc sách nói chuyện trực tiếp với khán giả, thể hiện rằng họ biết mình đang ở trong một câu chuyện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong sân khấu, phim ảnh hoặc TV; thường mang tính hài hước, bất ngờ và tạo cảm giác gần gũi với khán giả. Không dùng theo nghĩa đen, chỉ dùng khi nhân vật nói trực tiếp với khán giả.
أمثلة
The actor breaks the fourth wall and talks to the people watching.
Diễn viên **phá vỡ bức tường thứ tư** và trò chuyện với khán giả.
In the movie, a character breaks the fourth wall to explain the story.
Trong phim, một nhân vật **phá vỡ bức tường thứ tư** để giải thích câu chuyện.
Comedians sometimes break the fourth wall to joke directly with the audience.
Các diễn viên hài đôi khi **phá vỡ bức tường thứ tư** để pha trò trực tiếp với khán giả.
When the main character winked at the camera, she really broke the fourth wall.
Khi nhân vật chính nháy mắt vào máy quay, cô ấy thực sự đã **phá vỡ bức tường thứ tư**.
Cartoon characters often break the fourth wall for a funny effect.
Nhân vật hoạt hình thường **phá vỡ bức tường thứ tư** để tạo hiệu ứng hài hước.
That movie is famous because it constantly breaks the fourth wall and includes the audience in the fun.
Bộ phim đó nổi tiếng vì luôn **phá vỡ bức tường thứ tư** và đưa khán giả vào trò vui.