"breadfruit" بـVietnamese
التعريف
Một loại quả nhiệt đới có nhiều tinh bột, thường được nấu chín và ăn như khoai tây hoặc bánh mì. Quả này mọc trên cây, là thực phẩm chính ở nhiều vùng nhiệt đới.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở các vùng nhiệt đới như đảo Thái Bình Dương và vùng Caribe. Thuật ngữ này nhấn mạnh trái cây giàu tinh bột, không phải bánh mì làm từ trái cây. Thường dùng số ít, đôi khi có thể số nhiều khi nói về nhiều loại hoặc nhiều quả.
أمثلة
We ate boiled breadfruit for lunch.
Chúng tôi ăn **mít cau** luộc vào bữa trưa.
A breadfruit tree can grow very tall.
Cây **mít cau** có thể mọc rất cao.
Breadfruit is a common food in the Pacific islands.
**Mít cau** là thực phẩm phổ biến ở các đảo Thái Bình Dương.
Have you ever tasted roasted breadfruit?
Bạn đã từng ăn **mít cau** nướng chưa?
They make chips out of breadfruit at the market.
Ngoài chợ họ làm khoai tây chiên từ **mít cau**.
When it's ripe, breadfruit becomes sweet and soft inside.
Khi chín, **mít cau** bên trong sẽ ngọt và mềm.