اكتب أي كلمة!

"breadcrumbs" بـVietnamese

vụn bánh mìđường dẫn breadcrumb (máy tính)

التعريف

Những mảnh vụn nhỏ của bánh mì khô được dùng để phủ hoặc thêm độ giòn cho món ăn. Trong máy tính, là đường dẫn hiển thị vị trí người dùng trên website hoặc ứng dụng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"vụn bánh mì" dùng để phủ thực phẩm trước khi chiên hoặc nướng. Trong công nghệ, "breadcrumbs" luôn là số nhiều và chỉ đường dẫn trên website.

أمثلة

She sprinkled breadcrumbs on top of the casserole.

Cô ấy rắc **vụn bánh mì** lên trên món casserole.

Dip the chicken in breadcrumbs before frying it.

Nhúng gà vào **vụn bánh mì** trước khi chiên.

The recipe says to use fresh breadcrumbs.

Công thức yêu cầu sử dụng **vụn bánh mì** tươi.

If you run out of breadcrumbs, you can crush up crackers instead.

Nếu hết **vụn bánh mì**, bạn có thể nghiền bánh quy làm thay thế.

The website uses breadcrumbs so users always know where they are.

Trang web sử dụng **đường dẫn breadcrumb** để người dùng luôn biết vị trí của mình.

The fish came out so crispy thanks to the layer of breadcrumbs.

Lớp **vụn bánh mì** đã làm cá rất giòn.