اكتب أي كلمة!

"brawny" بـVietnamese

vạm vỡlực lưỡng

التعريف

Người vạm vỡ là người có cơ bắp phát triển, trông mạnh mẽ và đầy sức mạnh thể chất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Brawny’ thường chỉ dùng cho nam với ý nghĩa khen ngợi về sức mạnh cơ bắp rõ rệt, không chỉ đơn thuần là gầy hay cân đối. Hay đi kèm như ‘brawny man’, ‘brawny arms’. Hiếm khi dùng cho phụ nữ, và không giống ‘athletic’ (liên quan đến thể thao).

أمثلة

The brawny man lifted the heavy box easily.

Người đàn ông **vạm vỡ** nhấc chiếc hộp nặng một cách dễ dàng.

He has brawny arms from working out.

Anh ấy có cánh tay **lực lưỡng** nhờ tập luyện.

A brawny body is not easy to get.

Có thân hình **vạm vỡ** không phải dễ.

The hero in the movie was so brawny that he could stop a car with his hands.

Nhân vật anh hùng trong phim **vạm vỡ** đến mức có thể dừng xe bằng tay không.

Don’t let his brawny appearance fool you—he’s actually very gentle.

Đừng để vẻ ngoài **lực lưỡng** của anh ấy đánh lừa bạn—thực ra anh ấy rất dịu dàng.

They hired a couple of brawny guys to move the furniture.

Họ thuê vài anh chàng **vạm vỡ** để chuyển đồ đạc.