"bracket" بـVietnamese
التعريف
‘Dấu ngoặc’ là ký hiệu [ ] hoặc ( ) dùng trong viết lách hoặc toán học. Ngoài ra, từ này còn chỉ giá đỡ gắn trên tường hoặc một nhóm/khung như khung thu nhập.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Dấu ngoặc’ hay dùng cho [ ], nhưng trong nói chuyện cũng có thể chỉ ( ). Trong kinh tế ‘tax bracket’ là ‘nhóm thuế’.
أمثلة
Please use brackets to show your calculation steps.
Vui lòng sử dụng **dấu ngoặc** để trình bày các bước tính toán.
The shelf is attached to the wall with metal brackets.
Cái kệ được gắn lên tường bằng **giá đỡ** kim loại.
They are in a lower tax bracket.
Họ thuộc **nhóm thuế** thấp hơn.
Can you put that word in brackets to make it clearer?
Bạn có thể đặt từ đó vào **dấu ngoặc** cho rõ hơn không?
He earns too much to be in the same bracket as us.
Anh ấy kiếm quá nhiều nên không thuộc cùng một **nhóm** với chúng tôi.
The TV fell off because one of the brackets was loose.
Chiếc TV bị rơi vì một **giá đỡ** bị lỏng.