اكتب أي كلمة!

"bracero" بـVietnamese

bracero (công nhân nông nghiệp nhập cư, thường là người Mexico)

التعريف

Bracero là từ dùng để chỉ những lao động nhập cư, đặc biệt là người Mexico, làm việc tạm thời tại các nông trại ở Mỹ trong các chương trình hợp tác từ thập niên 1940-1960.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này có tính lịch sử, dùng chủ yếu khi nhắc đến chương trình 'Bracero' hoặc trong các bài viết về di dân, lịch sử lao động giữa Mexico và Mỹ. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

Many braceros worked on farms in California.

Nhiều **bracero** đã làm việc tại các nông trại ở California.

A bracero often lived in temporary housing.

Một **bracero** thường sống trong nhà ở tạm thời.

The country needed braceros to harvest crops.

Đất nước cần các **bracero** để thu hoạch mùa màng.

My grandfather came to the US as a bracero in the 1950s.

Ông tôi đã đến Mỹ với tư cách là một **bracero** vào những năm 1950.

The story of the braceros changed farm labor in America.

Câu chuyện về các **bracero** đã làm thay đổi lao động nông nghiệp ở Mỹ.

Historians still debate the impact of the bracero program today.

Các nhà sử học vẫn còn tranh luận về tác động của chương trình **bracero** đến ngày nay.