اكتب أي كلمة!

"bracer" بـVietnamese

miếng bảo vệ cẳng taygiáp tay

التعريف

Miếng bảo vệ cẳng tay là dụng cụ bảo vệ cánh tay, thường được dùng trong bắn cung để tránh dây cung làm bị thương tay. Ngoài ra cũng có thể là giáp tay trong các hoạt động thể thao hoặc cosplay.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bắn cung, ngoài ra thường gọi chung là 'miếng bảo vệ tay'. Trong cosplay hay phim ảnh, 'bracer' cũng dùng chỉ các loại giáp tay trang trí.

أمثلة

The archer put on a bracer before shooting.

Người bắn cung đã đeo **miếng bảo vệ cẳng tay** trước khi bắn.

A bracer protects your arm from getting hurt by the bowstring.

**Miếng bảo vệ cẳng tay** giúp bạn tránh bị dây cung làm đau tay.

He bought a leather bracer for practice.

Anh ấy đã mua một **miếng bảo vệ cẳng tay** bằng da để luyện tập.

My bracer slipped during my last shot, and now I have a bruise.

**Miếng bảo vệ cẳng tay** của tôi bị tuột khi bắn lần cuối, nên giờ tôi bị bầm tay.

Without a bracer, it’s easy to injure your arm when learning archery.

Nếu không có **miếng bảo vệ cẳng tay**, bạn dễ bị thương tay khi học bắn cung.

Some cosplayers make their own bracers to finish their costumes.

Một số người cosplay tự làm **giáp tay** của riêng mình để hoàn thiện trang phục.