اكتب أي كلمة!

"bracelets" بـVietnamese

vòng tay

التعريف

Vòng tay là đồ trang sức đeo quanh cổ tay, thường dùng để làm đẹp hoặc làm phụ kiện thời trang. Chúng có thể được làm từ kim loại, vải, hạt hoặc các chất liệu khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bracelets' là dạng số nhiều của 'bracelet'. Hay đi với cụm 'vòng tay bạc', 'vòng tay tình bạn'. Không nhầm với 'anklets' (đeo ở chân) hay 'bangles' (vòng cứng).

أمثلة

She wears colorful bracelets on her wrist.

Cô ấy đeo những **vòng tay** đầy màu sắc trên cổ tay.

The jewelry store has many gold bracelets for sale.

Cửa hàng trang sức có nhiều **vòng tay** vàng để bán.

Children often make friendship bracelets at summer camp.

Trẻ em thường làm **vòng tay** tình bạn ở trại hè.

I bought matching bracelets for my best friend and me.

Tôi đã mua **vòng tay** đôi cho tôi và bạn thân của mình.

Her bracelets jingled as she waved goodbye.

Khi cô ấy vẫy tay chào tạm biệt, những **vòng tay** của cô kêu leng keng.

Do you prefer wearing watches or bracelets?

Bạn thích đeo đồng hồ hay **vòng tay** hơn?