"boxers" بـVietnamese
التعريف
'Boxers' thường để chỉ loại quần lót nam rộng rãi, hoặc người tham gia môn quyền anh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thông thường, 'boxers' nghĩa là quần lót nam. Nếu nói về võ sĩ, xem ngữ cảnh câu. Nói về quần thường ở dạng số nhiều.
أمثلة
He bought three pairs of boxers at the store.
Anh ấy đã mua ba chiếc **quần boxer** ở cửa hàng.
The two boxers entered the ring.
Hai **võ sĩ quyền anh** bước vào võ đài.
He wears boxers instead of briefs.
Anh ấy mặc **quần boxer** thay vì quần sịp.
My boxers are more comfortable in hot weather.
**Quần boxer** của tôi mặc thoải mái hơn khi trời nóng.
A lot of professional boxers train every day for hours.
Rất nhiều **võ sĩ quyền anh** chuyên nghiệp tập luyện hàng giờ mỗi ngày.
Don't forget to pack some clean boxers for your trip.
Đừng quên mang theo vài chiếc **quần boxer** sạch khi đi du lịch nhé.