اكتب أي كلمة!

"bow to your demands" بـVietnamese

chịu khuất phục trước yêu cầu của bạn

التعريف

Chịu nhượng bộ hay phục tùng trước yêu cầu của người khác, thường là không muốn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập, khi ai đó bị ép buộc phải đồng ý. Thường gặp: 'bow to pressure'. Không dùng cho nghĩa cúi người.

أمثلة

I will not bow to your demands.

Tôi sẽ không **chịu khuất phục trước yêu cầu của bạn**.

They tried to make me bow to their demands, but I refused.

Họ cố làm tôi **chịu khuất phục trước yêu cầu của họ**, nhưng tôi đã từ chối.

The company refused to bow to the union's demands.

Công ty từ chối **chịu khuất phục trước yêu cầu của công đoàn**.

He finally bowed to her demands after a long argument.

Sau một cuộc cãi vã dài, cuối cùng anh ấy cũng **chịu nhượng bộ trước yêu cầu của cô ấy**.

Politicians sometimes bow to public demands to stay popular.

Chính trị gia đôi khi **phải nhượng bộ trước yêu cầu của dân chúng** để giữ sự ủng hộ.

Don't expect me to just bow to your demands every time we disagree.

Đừng nghĩ mỗi lần chúng ta bất đồng tôi đều sẽ **chịu khuất phục trước yêu cầu của bạn**.