اكتب أي كلمة!

"bouts" بـVietnamese

cơntrận (thi đấu)

التعريف

‘Bouts’ chỉ những khoảng thời gian ngắn của hoạt động hoặc bệnh tật dữ dội; cũng là một trận đấu trong các môn thể thao đối kháng như boxing.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bout' thường dùng với các cơn (cơn ho, cơn trầm cảm, cơn cười), và trong thể thao đối kháng là 'trận'. Không dùng cho quá trình kéo dài.

أمثلة

She had several bouts of fever last night.

Đêm qua, cô ấy bị vài **cơn** sốt.

There were three bouts in the boxing competition.

Có ba **trận** trong cuộc thi boxing.

He went through bouts of sadness after moving away.

Anh ấy đã trải qua những **cơn** buồn sau khi chuyển đi.

I've had random bouts of laughter all day today.

Cả ngày nay tôi bất chợt có những **cơn** cười.

His allergy comes in short bouts, especially in spring.

Dị ứng của anh ấy xuất hiện thành những **cơn** ngắn, nhất là vào mùa xuân.

After two tough bouts, she finally became champion.

Sau hai **trận** khó khăn, cô ấy cuối cùng đã trở thành nhà vô địch.