"boutonniere" بـVietnamese
التعريف
Một hoặc vài bông hoa nhỏ được gắn trên ve áo vest nam trong các dịp trang trọng như cưới hỏi hoặc dạ hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong dịp trang trọng như cưới hỏi, prom. Phân biệt với 'corsage' là hoa đeo tay/váy cho nữ. Thường đi với cụm từ 'đeo hoa cài áo', 'ghim hoa cài áo'.
أمثلة
He wore a white boutonniere at his wedding.
Anh ấy đeo **hoa cài áo** màu trắng trong đám cưới của mình.
The groom's friends all had matching boutonnieres.
Bạn của chú rể đều có **hoa cài áo** giống nhau.
A boutonniere is usually pinned to a suit jacket.
**Hoa cài áo** thường được ghim lên áo vest.
Don't forget to pin your boutonniere before the photos start!
Đừng quên cài **hoa cài áo** trước khi chụp ảnh nhé!
At prom, every guy had a different style of boutonniere.
Ở prom, mỗi bạn nam đều có kiểu **hoa cài áo** riêng.
He carefully chose a red rose boutonniere to match his date's dress.
Anh ấy đã chọn kỹ một **hoa cài áo** hoa hồng đỏ hợp với váy của bạn gái.