اكتب أي كلمة!

"bounties" بـVietnamese

tiền thưởngsự dồi dào

التعريف

‘Bounties’ là phần thưởng được trao khi hoàn thành nhiệm vụ hoặc bắt giữ ai đó, thường do chính phủ hoặc tổ chức đưa ra. Từ này cũng ám chỉ sự phong phú, dồi dào của những thứ tốt đẹp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc lịch sử: 'đặt tiền thưởng', 'thu thập phần thưởng', 'sự dồi dào của thiên nhiên'. Không đồng nghĩa với 'bonus' (thưởng công việc).

أمثلة

Many bounties are offered for catching dangerous criminals.

Nhiều **tiền thưởng** được đưa ra để bắt các tội phạm nguy hiểm.

The farmers enjoyed the bounties of a good harvest.

Nông dân tận hưởng **sự dồi dào** từ vụ mùa bội thu.

He collected several bounties as a professional hunter.

Anh ấy đã nhận được một số **tiền thưởng** khi là thợ săn chuyên nghiệp.

During the gold rush, there were bounties for anyone who found new gold sites.

Trong thời kỳ cơn sốt vàng, có **tiền thưởng** cho ai tìm ra mỏ vàng mới.

The king placed bounties on the heads of rebels.

Nhà vua đã đặt **tiền thưởng** lên đầu những kẻ nổi loạn.

We should appreciate the bounties of nature every day.

Chúng ta nên trân trọng **sự dồi dào** của thiên nhiên mỗi ngày.