"bounded" بـVietnamese
التعريف
Chỉ một thứ gì đó nằm trong phạm vi hoặc bị giới hạn bởi một ranh giới nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong toán học, kỹ thuật hoặc văn bản học thuật như 'tập hợp có giới hạn'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The field is bounded by a fence.
Cánh đồng được **giới hạn** bởi hàng rào.
A bounded set has a maximum and a minimum value.
Một tập hợp **có giới hạn** có giá trị lớn nhất và nhỏ nhất.
The playground is bounded on all sides.
Sân chơi **được bao quanh** từ mọi phía.
Her creativity is not bounded by traditional rules.
Sự sáng tạo của cô ấy không bị **giới hạn** bởi các quy tắc truyền thống.
The river is bounded by steep cliffs on both sides.
Con sông **được bao bọc** bởi những vách đá dựng đứng hai bên.
In this game, your moves are bounded by specific rules.
Trong trò chơi này, các nước đi của bạn bị **giới hạn** bởi những quy tắc cụ thể.