"boss about" بـVietnamese
التعريف
Hay ra lệnh cho ai đó một cách khó chịu hoặc độc đoán, thường là khi không có quyền thực sự.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không trang trọng, thường mang nghĩa tiêu cực. Hay dùng với tân ngữ: 'boss me about'. Tránh dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Gần giống 'order around'.
أمثلة
My older sister likes to boss about her little brother.
Chị gái tôi thích **ra lệnh** cho em trai mình.
The new manager always tries to boss about the team.
Quản lý mới luôn cố **ra lệnh** cho cả nhóm.
I don’t like it when people boss about others for no reason.
Tôi không thích khi ai đó **ra lệnh** cho người khác mà không có lý do.
Don’t let him boss you about—just ignore him.
Đừng để anh ta **ra lệnh** cho bạn—cứ phớt lờ đi.
She gets angry when her coworker tries to boss her about.
Cô ấy rất giận khi đồng nghiệp cố **ra lệnh** cho mình.
He hates being bossed about by people who aren’t even his superiors.
Anh ấy ghét bị người không phải sếp **sai khiến**.