"borrower" بـVietnamese
التعريف
Người vay là người hoặc tổ chức nhận tiền hoặc tài sản từ người khác và cam kết hoàn trả sau.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực ngân hàng, tài chính, pháp lý. Từ trái nghĩa là 'lender'. Hay đi kèm với các từ 'loan', 'credit', 'agreement', 'responsible'. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài chủ đề tiền bạc.
أمثلة
The borrower must return the money in six months.
**Người vay** phải trả lại tiền trong vòng sáu tháng.
Every borrower signs an agreement with the bank.
Mỗi **người vay** đều ký hợp đồng với ngân hàng.
The library asks the borrower not to damage books.
Thư viện yêu cầu **người vay** không làm hỏng sách.
The bank checked the borrower's credit history before approving the loan.
Ngân hàng đã kiểm tra lịch sử tín dụng của **người vay** trước khi phê duyệt khoản vay.
If the borrower can't pay back on time, extra fees may apply.
Nếu **người vay** không trả đúng hạn, có thể bị tính thêm phí.
She became a first-time borrower when she got her car loan last year.
Cô ấy trở thành **người vay** lần đầu tiên khi nhận khoản vay mua xe năm ngoái.