"borrow from" بـVietnamese
التعريف
Lấy và sử dụng thứ gì đó từ người khác với ý định sẽ trả lại; cũng dùng khi lấy ý tưởng hay từ ngữ từ nguồn khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả vật chất (mượn sách) và ý tưởng (mượn ý tưởng). Luôn dùng 'từ' (from), không dùng 'đến'.
أمثلة
Can I borrow from your pencil case?
Tớ có thể **mượn từ** hộp bút của bạn không?
He often borrows from his brother when he needs money.
Anh ấy thường **mượn từ** anh trai khi cần tiền.
We can borrow from other cultures to improve our festival.
Chúng ta có thể **mượn từ** các nền văn hóa khác để làm lễ hội tốt hơn.
Sometimes, the best recipes are borrowed from grandma.
Đôi khi, những công thức ngon nhất được **mượn từ** bà.
The movie's style was clearly borrowed from classic films.
Phong cách của bộ phim rõ ràng được **mượn từ** các phim cổ điển.
I had to borrow from Peter to pay Paul this month.
Tháng này, tôi phải **mượn từ** Peter để trả cho Paul.