اكتب أي كلمة!

"bopper" بـVietnamese

dancer sôi động (người trẻ thích nhảy nhót)người yêu nhạc sôi động

التعريف

'Bopper' thường chỉ những người, nhất là thanh niên, yêu thích khiêu vũ với nhạc pop hoặc rock. Cũng dùng để chỉ người vui nhộn, thích tiệc tùng, âm nhạc sôi động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bopper' là từ không trang trọng và hơi cũ, thường gắn với văn hóa pop, rock những năm 1950-1980. Hay dùng trong các cụm như 'teenage bopper', không dùng cho vũ công chuyên nghiệp.

أمثلة

He's a real bopper when the music starts.

Khi nhạc nổi lên, anh ấy đúng là một **dancer sôi động**.

Many teenagers were called boppers in the 1960s.

Nhiều thanh thiếu niên thời 1960 được gọi là **dancer sôi động**.

The club was full of lively boppers.

Câu lạc bộ đầy những **dancer sôi động**.

Back in the day, I was quite the bopper at my school dances.

Ngày xưa, tôi từng là **dancer sôi động** ở các vũ hội trường học.

Some oldies radio shows are called 'Saturday Night Bopper'.

Một số chương trình radio nhạc cũ có tên 'Saturday Night **Bopper**'.

That kid's a little bopper—he never stops moving!

Thằng bé ấy đúng là một **dancer sôi động** nhí – không chịu ngồi yên bao giờ!